putting up a tent, /ˈpʊtɪŋ ʌp ə tent/ — dựng lều, building a campfire, /ˈbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə(r)/ — đốt lửa trại, telling a story, /ˈtelɪŋ ə ˈstɔːri/ — kể chuyện, taking a photo, /ˈteɪkɪŋ ə ˈfəʊtəʊ/ — chụp ảnh, playing tug of war, /ˈpleɪɪŋ tʌɡ əv wɔː(r)/ — chơi kéo co, playing card games, /ˈpleɪɪŋ kɑːd ɡeɪmz/ — chơi trò chơi bài, dancing around the campfire, /ˈdɑːnsɪŋ əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə(r)/ — nhảy múa quanh lửa trại, singing songs, /ˈsɪŋɪŋ sɒŋz/ — hát các bài hát, What’s he doing?, /wɒts hiː ˈduːɪŋ/ — Cậu ấy đang làm gì, What’s she doing?, /wɒts ʃiː ˈduːɪŋ/ — Cô ấy đang làm gì, What are they doing?, /wɒt ə ðeɪ ˈduːɪŋ/ — Họ đang làm gì, He’s putting up a tent, /hiːz ˈpʊtɪŋ ʌp ə tent/ — Cậu ấy đang dựng lều, He’s building a campfire, /hiːz ˈbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə(r)/ — Cậu ấy đang đốt lửa trại, She’s telling a story, /ʃiːz ˈtelɪŋ ə ˈstɔːri/ — Cô ấy đang kể chuyện, She’s taking a photo, /ʃiːz ˈteɪkɪŋ ə ˈfəʊtəʊ/ — Cô ấy đang chụp ảnh, They’re playing tug of war, /ðeə ˈpleɪɪŋ tʌɡ əv wɔː(r)/ — Họ đang chơi kéo co, They’re playing card games, /ðeə ˈpleɪɪŋ kɑːd ɡeɪmz/ — Họ đang chơi trò chơi bài, They’re dancing around the campfire, /ðeə ˈdɑːnsɪŋ əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə(r)/ — Họ đang nhảy múa quanh lửa trại, They’re singing songs, /ðeə ˈsɪŋɪŋ sɒŋz/ — Họ đang hát các bài hát

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?