swim, /swɪm/ — bơi, swam, /swæm/ — đã bơi, take photos, /teɪk ˈfəʊtəʊz/ — chụp ảnh, took photos, /tʊk ˈfəʊtəʊz/ — đã chụp ảnh, collect seashells, /kəˈlekt ˈsiːʃelz/ — nhặt vỏ sò, collected seashells, /kəˈlektɪd ˈsiːʃelz/ — đã nhặt vỏ sò, walk on the beach, /wɔːk ɒn ðə biːtʃ/ — đi dạo trên bãi biển, walked on the beach, /wɔːkt ɒn ðə biːtʃ/ — đã đi dạo trên bãi biển, family, /ˈfæməli/ — gia đình, mother, /ˈmʌðə(r)/ — mẹ, father, /ˈfɑːðə(r)/ — bố, sister, /ˈsɪstə(r)/ — chị, em gái, brother, /ˈbrʌðə(r)/ — anh, em trai, take a boat trip around the bay, /teɪk ə bəʊt trɪp əˈraʊnd ðə beɪ/ — đi thuyền quanh vịnh, took a boat trip around the bay, /tʊk ə bəʊt trɪp əˈraʊnd ðə beɪ/ — đã đi thuyền quanh vịnh, eat seafood, /iːt ˈsiːfuːd/ — ăn hải sản, ate seafood, /et ˈsiːfuːd/ — đã ăn hải sản, see some interesting places, /siː sʌm ˈɪntrəstɪŋ ˈpleɪsɪz/ — thăm một số nơi thú vị, saw some interesting places, /sɔː sʌm ˈɪntrəstɪŋ ˈpleɪsɪz/ — đã thăm một số nơi thú vị, buy souvenirs, /baɪ ˌsuːvəˈnɪəz/ — mua quà lưu niệm, bought souvenirs, /bɔːt ˌsuːvəˈnɪəz/ — đã mua quà lưu niệm, stay in a hotel, /steɪ ɪn ə həʊˈtel/ — ở khách sạn, stayed in a hotel, /steɪd ɪn ə həʊˈtel/ — đã ở khách sạn, explore the caves, /ɪkˈsplɔː(r) ðə keɪvz/ — khám phá hang động, explored the caves, /ɪkˈsplɔːd ðə keɪvz/ — đã khám phá hang động, sunbathe, /ˈsʌnbeɪð/ — tắm nắng, sunbathed, /ˈsʌnbeɪðd/ — đã tắm nắng, go, /ɡəʊ/ — đi, went, /went/ — đã đi, visit, /ˈvɪzɪt/ — thăm, visited, /ˈvɪzɪtɪd/ — đã thăm, Did you swim?, /dɪd juː swɪm/ — Bạn có bơi không?, Yes, I did. I swam with my mother, /jes aɪ dɪd aɪ swæm wɪð maɪ ˈmʌðə(r)/ — Vâng, có. Em đã bơi cùng mẹ, Did you take photos?, /dɪd juː teɪk ˈfəʊtəʊz/ — Bạn có chụp ảnh không?, Yes, I did. I took photos with my father, /jes aɪ dɪd aɪ tʊk ˈfəʊtəʊz wɪð maɪ ˈfɑːðə(r)/ — Vâng, có. Em đã chụp ảnh cùng bố, Did you collect seashells?, /dɪd juː kəˈlekt ˈsiːʃelz/ — Bạn có nhặt vỏ sò không?, Yes, I did. I collected seashells with my brother, /jes aɪ dɪd aɪ kəˈlektɪd ˈsiːʃelz wɪð maɪ ˈbrʌðə(r)/ — Vâng, có. Em đã nhặt vỏ sò cùng anh/em trai, Did you walk on the beach?, /dɪd juː wɔːk ɒn ðə biːtʃ/ — Bạn có đi dạo trên bãi biển không?, Yes, I did. I walked on the beach with my family, /jes aɪ dɪd aɪ wɔːkt ɒn ðə biːtʃ wɪð maɪ ˈfæməli/ — Vâng, có. Em đã đi dạo trên bãi biển cùng gia đình, What did your family do in Ha Long?, /wɒt dɪd jɔː(r) ˈfæməli duː ɪn hɑː lɒŋ/ — Gia đình bạn đã làm gì ở Hạ Long?, What did your family do in Nha Trang?, /wɒt dɪd jɔː(r) ˈfæməli duː ɪn ɲaː traŋ/ — Gia đình bạn đã làm gì ở Nha Trang?, What did your family do in Sydney?, /wɒt dɪd jɔː(r) ˈfæməli duː ɪn ˈsɪdni/ — Gia đình bạn đã làm gì ở Sydney?, What did your family do in Singapore?, /wɒt dɪd jɔː(r) ˈfæməli duː ɪn ˈsɪŋəpɔː(r)/ — Gia đình bạn đã làm gì ở Singapore?, We took a boat trip around the bay, /wiː tʊk ə bəʊt trɪp əˈraʊnd ðə beɪ/ — Chúng tôi đã đi thuyền quanh vịnh, We ate seafood, /wiː et ˈsiːfuːd/ — Chúng tôi đã ăn hải sản, We saw some interesting places, /wiː sɔː sʌm ˈɪntrəstɪŋ ˈpleɪsɪz/ — Chúng tôi đã thăm một số nơi thú vị, We bought souvenirs, /wiː bɔːt ˌsuːvəˈnɪəz/ — Chúng tôi đã mua quà lưu niệm

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?