cafeteria, quán ăn tự phục, take the rest, làm phần còn lại, able, có khả năng, magazine, tạp chí, restriction, sự hạn chế, field, cánh đồng, as usual, như thường lệ, volunteer, tình nguyện viên, independent, tính độc lập, dependent, tính phụ thuộc, talkative, nói nhiều, curious, tính tò mò, curiousity, sự tò mò, sensitive, tính nhạy cảm, book fair, hội chợ sách, degree, bằng cấp, habit, thói quen, possess, sở hữu, possession, sự sở hữu, zodiac, cung hoàng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?