cái chén, お椀, ba, お父さん, trái cây, 果物, chanh dây, パッションフルーツ, nhà lầu, nhà lầu, nón bảo hiểm, ヘルメット, bệnh, 体調が悪い, heo, 豚肉, phấn hoa, 花粉, Giao thông, 交通, bận, 忙しい, bánh ngọt, ケーキ, tàu điện, 電車, khổ, 大変(な), khó, 難しい

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?