hair, /heə/ — tóc, face, /feɪs/ — khuôn mặt, eye, /aɪ/ — mắt, ear, /ɪə/ — tai, nose, /nəʊz/ — mũi, cheek, /tʃiːk/ — má, mouth, /maʊθ/ — miệng, shoulder, /ˈʃəʊldə/ — vai, arm, /ɑːm/ — cánh tay, hand, /hænd/ — bàn tay, leg, /leg/ — chân, foot, /fʊt/ — bàn chân, big, /bɪg/ — to, lớn, small, /smɔːl/ — nhỏ, bé, tall, /tɔːl/ — cao, short, /ʃɔːt/ — thấp, ngắn, long, /lɒŋ/ — dài, round, /raʊnd/ — tròn, black, /blæk/ — đen, blonde, /blɒnd/ — vàng (tóc), bright, /braɪt/ — sáng, sáng ngời, curly, /ˈkɜːli/ — xoăn, straight, /streɪt/ — thẳng, thin, /θɪn/ — gầy, mảnh mai, caring, /ˈkeərɪŋ/ — chu đáo, biết quan tâm, clever, /ˈklevə/ — thông minh, confident, /ˈkɒnfɪdənt/ — tự tin, creative, /kriˈeɪtɪv/ — sáng tạo, friendly, /ˈfrendli/ — thân thiện, funny, /ˈfʌni/ — hài hước, buồn cười, hard-working, /hɑːd ˈwɜːkɪŋ/ — chăm chỉ, kind, /kaɪnd/ — tốt bụng, loving, /ˈlʌvɪŋ/ — yêu thương, âu yếm, active, /ˈæktɪv/ — năng động, shy, /ʃaɪ/ — nhút nhát, sporty, /ˈspɔːti/ — dáng thể thao, yêu thể thao, careful, /ˈkeəfl/ — cẩn thận, honest, /ˈɒnɪst/ — trung thực, patient, /ˈpeɪʃnt/ — kiên nhẫn, generous, /ˈdʒenərəs/ — hào phóng, biscuits, /ˈbɪskɪts/ — bánh quy, cake, /keɪk/ — bánh ngọt, nuts, /nʌts/ — các loại hạt, sandwich, /ˈsænwɪdʒ/ — bánh mì kẹp, summer camp, /ˈsʌmə kæmp/ — trại hè, picnic, /ˈpɪknɪk/ — chuyến dã ngoại, field trip, /fiːld trɪp/ — chuyến đi thực tế, school fair, /skuːl feə/ — hội chợ trường học, creativity, /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ — sự sáng tạo, leadership, /ˈliːdəʃɪp/ — khả năng lãnh đạo, life skills, /laɪf skɪlz/ — kỹ năng sống, teamwork, /ˈtiːmwɜːk/ — tinh thần đồng đội, làm việc nhóm, comic book, /ˈkɒmɪk bʊk/ — truyện tranh, magazine, /ˌmægəˈziːn/ — tạp chí, yearbook, /ˈjɪəbʊk/ — kỷ yếu, email, /ˈiːmeɪl/ — thư điện tử, letter, /ˈletə/ — lá thư, sheet of paper, /ʃiːt əv ˈpeɪpə/ — tờ giấy, bookshop, /ˈbʊkʃɒp/ — hiệu sách, glasses, /ˈglɑːsɪz/ — kính mắt

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?