neighbourhood, /ˈneɪbəhʊd/ — khu vực lân cận, square, /skweə/ — quảng trường, art gallery, /ɑːt ˈgæləri/ — phòng tranh, cathedral, /kəˈθiːdrəl/ — nhà thờ lớn, temple, /ˈtɛmpl/ — đền, điện, pagoda, /pəˈgəʊdə/ — chùa, museum, /mju(ː)ˈzɪəm/ — bảo tàng, railway station, /ˈreɪlweɪ ˈsteɪʃən/ — nhà ga xe lửa, cinema, /ˈsɪnəmə/ — rạp chiếu phim, post office, /pəʊst ˈɒfɪs/ — bưu điện, market, /ˈmɑːkɪt/ — chợ, village market, /ˈvɪlɪʤ ˈmɑːkɪt/ — chợ quê, corner shop, /ˈkɔːnə ʃɒp/ — cửa hàng ở góc phố, cửa hàng tiện lợi, shops, /ʃɒps/ — cửa hàng, restaurant, /ˈrɛstrɒnt/ — nhà hàng, factory, /ˈfæktəri/ — nhà máy, office, /ˈɒfɪs/ — văn phòng, building, /ˈbɪldɪŋ/ — tòa nhà, suburbs, /ˈsʌbɜːbz/ — vùng ngoại ô, centre, /ˈsɛntə/ — trung tâm, countryside, /ˈkʌntrɪsaɪd/ — vùng nông thôn, street, /striːt/ — đường phố, cross the road, /krɒs ðə rəʊd/ — băng qua đường, turn left, /tɜːn lɛft/ — rẽ trái, turn right, /tɜːn raɪt/ — rẽ phải, go straight, /gəʊ streɪt/ — đi thẳng, turning, /ˈtɜːnɪŋ/ — ngã rẽ, go along, /gəʊ əˈlɒŋ/ — đi dọc theo, go out of, /gəʊ aʊt ɒv/ — đi ra khỏi, get lost, /gɛt lɒst/ — bị lạc, ask the way, /ɑːsk ðə weɪ/ — hỏi đường, show the way, /ʃəʊ ðə weɪ/ — chỉ đường, near, /nɪə/ — gần, faraway, /ˈfɑːrəweɪ/ — xa, beautiful, /ˈbjuːtəfʊl/ — đẹp, quiet, /ˈkwaɪət/ — yên tĩnh, noisy, /ˈnɔɪzi/ — ồn ào, crowded, /ˈkraʊdɪd/ — đông đúc, peaceful, /ˈpiːsfʊl/ — yên bình, boring, /ˈbɔːrɪŋ/ — nhàm chán, modern, /ˈmɒdən/ — hiện đại, busy, /ˈbɪzi/ — nhộn nhịp, bận rộn, exciting, /ɪkˈsaɪtɪŋ/ — thú vị, hào hứng, cheap, /ʧiːp/ — rẻ, expensive, /ɪksˈpɛnsɪv/ — đắt đỏ, clean, /kliːn/ — sạch sẽ, dirty, /ˈdɜːti/ — bẩn, convenient, /kənˈviːniənt/ — thuận tiện, friendly, /ˈfrɛndli/ — thân thiện, lively, /ˈlaɪvli/ — sống động, nhộn nhịp, pretty, /ˈprɪti/ — xinh xắn, fantastic, /fænˈtæstɪk/ — tuyệt vời, wide, /waɪd/ — rộng, delicious, /dɪˈlɪʃəs/ — ngon miệng, heavy, /ˈhɛvi/ — (giao thông) đông đúc, nặng, large, /lɑːʤ/ — rộng lớn, helpful, /ˈhɛlpfʊl/ — hay giúp đỡ, partner, /ˈpɑːtnə/ — bạn cùng nhóm, neighbour, /ˈneɪbə/ — người hàng xóm, outdoor activity, /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪti/ — hoạt động ngoài trời, tour, /tʊə/ — chuyến tham quan, workshop, /ˈwɜːkʃɒp/ — xưởng, swap, /swɒp/ — đổi vai, arrive, /əˈraɪv/ — đến nơi, decide, /dɪˈsaɪd/ — quyết định, grow, /grəʊ/ — trồng, phát triển, weather, /ˈwɛðə/ — thời tiết, traffic, /ˈtræfɪk/ — giao thông, seafood, /ˈsiːfuːd/ — hải sản, present, /ˈprɛznt/ — món quà, air, /eə/ — không khí, culture, /ˈkʌlʧə/ — văn hóa, excited, /ɪkˈsaɪtɪd/ — hào hứng, phấn khích

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?