Tet / Tet holiday, /tɛt/ /tɛt ˈhɒlɪdeɪ/ — Tết / kỳ nghỉ Tết, lucky money, /ˈlʌki ˈmʌni/ — tiền lì xì / tiền mừng tuổi, family gathering, /ˈfæmɪli ˈgæðərɪŋ/ — sự sum họp gia đình, peach flower, /piːʧ ˈflaʊə/ — hoa đào, special food, /ˈspɛʃəl fuːd/ — thức ăn đặc biệt / món ăn đặc biệt, traditional game, /trəˈdɪʃənl geɪm/ — trò chơi truyền thống, human chess, /ˈhjuːmən ʧɛs/ — cờ người, make a wish, /meɪk ə wɪʃ/ — ước một điều ước, good luck, /gʊd lʌk/ — sự may mắn, bad luck, /bæd lʌk/ — sự xui xẻo, red envelope, /rɛd ˈɛnvələʊp/ — bao lì xì, mochi rice cake, /ˈməʊʧi raɪs keɪk/ — bánh giầy mochi, ring bells, /rɪŋ bɛlz/ — rung chuông, watch fireworks, /wɒʧ ˈfaɪəwɜːks/ — xem pháo hoa, dress beautifully, /drɛs ˈbjuːtəfʊli/ — ăn mặc đẹp, go out and have fun, /gəʊ aʊt ænd hæv fʌn/ — ra ngoài và vui chơi, happy moment, /ˈhæpi ˈməʊmənt/ — khoảnh khắc hạnh phúc, success, /səkˈsɛs/ — sự thành công, happiness, /ˈhæpɪnəs/ — sự hạnh phúc, laughter, /ˈlɑːftə/ — tiếng cười, cheers, /ʧɪəz/ — sự vui mừng / sự hân hoan, health, /hɛlθ/ — sức khỏe, past year, /pɑːst jɪə/ — năm qua / năm cũ, relative, /ˈrɛlətɪv/ — người họ hàng, temple, /ˈtɛmpl/ — ngôi đền, midnight, /ˈmɪdnaɪt/ — nửa đêm, custom, /ˈkʌstəm/ — phong tục, decorate, /ˈdɛkəreɪt/ — trang trí, clean furniture, /kliːn ˈfɜːnɪʧə/ — lau chùi đồ đạc / lau chùi nội thất, celebrate, /ˈsɛlɪbreɪt/ — ăn mừng / kỷ niệm, Thailand, /ˈtaɪlænd/ — nước Thái Lan, Japan, /ʤəˈpæn/ — nước Nhật Bản, The USA, /ðə juː-ɛs-eɪ/ — nước Mỹ, Russia, /ˈrʌʃə/ — nước Nga, Spain, /speɪn/ — nước Tây Ban Nha, Switzerland, /ˈswɪtsələnd/ — nước Thụy Sĩ, Romania, /rəʊˈmeɪnɪə/ — nước Ru-ma-ni, cucumber, /ˈkjuːkʌmbə/ — quả dưa chuột, cheese, /ʧiːz/ — pho mát, picture, /ˈpɪkʧə/ — bức tranh / bức ảnh, balloon, /bəˈluːn/ — quả bóng bay, magazine, /ˌmægəˈziːn/ — tạp chí, colour pencil, /ˈkʌlə ˈpɛnsl/ — bút chì màu, sunlight, /ˈsʌnlaɪt/ — ánh sáng mặt trời, coin, /kɔɪn/ — đồng xu, salt, /sɒlt/ — muối, shy, /ʃaɪ/ — bẽn lẽn / nhút nhát, smile, /smaɪl/ — nụ cười, poor, /pʊə/ — nghèo, clock strikes, /klɒk straɪks/ — đồng hồ điểm, visit, /ˈvɪzɪt/ — thăm, cook, /kʊk/ — nấu ăn, plant, /plɑːnt/ — trồng, behave well, /bɪˈheɪv wɛl/ — cư xử ngoan ngoãn / cư xử tốt, knock, /nɒk/ — gõ (cửa), help with housework, /hɛlp wɪð ˈhaʊswɜːk/ — giúp làm việc nhà, fight, /faɪt/ — đánh nhau, invite, /ɪnˈvaɪt/ — mời, ask for permission, /ɑːsk fɔː pəˈmɪʃən/ — xin phép, make noise, /meɪk nɔɪz/ — làm ồn, bathe, /beɪð/ — tắm

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?