building dollhouses, /ˈbɪldɪŋ ˈdɒlhaʊzɪz/ — xây nhà búp bê, camping, /ˈkæmpɪŋ/ — cắm trại, collecting coins, /kəˈlektɪŋ kɔɪnz/ — sưu tập tiền xu, collecting stamps, /kəˈlektɪŋ stæmps/ — sưu tập tem, collecting teddy bears, /kəˈlektɪŋ ˈtedi beəz/ — sưu tập gấu bông, cooking, /ˈkʊkɪŋ/ — nấu ăn, drawing, /ˈdrɔːɪŋ/ — vẽ, gardening, /ˈɡɑːdnɪŋ/ — làm vườn, horse riding, /hɔːs ˈraɪdɪŋ/ — cưỡi ngựa, jogging, /ˈdʒɒɡɪŋ/ — chạy bộ, judo, /ˈdʒuːdəʊ/ — võ judo, making models, /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdəlz/ — làm mô hình, painting, /ˈpeɪntɪŋ/ — vẽ tranh, playing computer games, /ˈpleɪɪŋ kəmˈpjuːtə ɡeɪmz/ — chơi trò chơi điện tử, playing the violin, /ˈpleɪɪŋ ðə ˈvaɪəlɪn/ — chơi đàn vi-ô-lông, reading books, /ˈriːdɪŋ bʊks/ — đọc sách, swimming, /ˈswɪmɪŋ/ — bơi lội, yoga, /ˈjəʊɡə/ — yoga, cardboard, /ˈkɑːdbɔːd/ — bìa cứng, coin, /kɔɪn/ — đồng xu, doll, /dɒl/ — búp bê, glue, /ɡluː/ — keo dán, build, /bɪld/ — xây dựng, collect, /kəˈlekt/ — sưu tập, grow, /ɡrəʊ/ — trồng, phát triển, join in, /dʒɔɪn ɪn/ — tham gia, ride, /raɪd/ — cưỡi, chạy xe 2 bánh, spend time, /spend taɪm/ — dành thời gian, take on, /teɪk ɒn/ — đảm nhận, water, /ˈwɔːtə/ — tưới nước, belong to, /bɪˈlɒŋ tuː/ — thuộc về, benefit, /ˈbenɪfɪt/ — lợi ích, bug, /bʌɡ/ — con bọ, club, /klʌb/ — câu lạc bộ, creativity, /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ — sự sáng tạo, develop, /dɪˈveləp/ — phát triển, easy-to-do, /ˈiːzi tə duː/ — dễ làm, free time, /friː taɪm/ — thời gian rảnh, furniture, /ˈfɜːnɪtʃə/ — đồ nội thất, insect, /ˈɪnsekt/ — côn trùng, lesson, /ˈlesn/ — bài học, maturity, /məˈtʃʊərəti/ — sự trưởng thành, outdoor, /ˈaʊtdɔː/ — ngoài trời, patient, /ˈpeɪʃnt/ — kiên nhẫn, popular, /ˈpɒpjələ/ — phổ biến, reduce stress, /rɪˈdjuːs stres/ — giảm căng thẳng, responsibility, /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ — trách nhiệm, unusual, /ʌnˈjuːʒuəl/ — khác thường, valuable, /ˈvæljuəbl/ — có giá trị

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?