cooking, /ˈkʊkɪŋ/ — nấu ăn, costume, /ˈkɒstjuːm/ — trang phục, hóa trang, DIY (do-it-yourself), /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ — tự làm, dollhouse, /ˈdɒlhaʊs/ — nhà búp bê, dress, /dres/ — váy, fold, /fəʊld/ — gấp, gập, ingredient, /ɪnˈɡriːdiənt/ — nguyên liệu, knitting, /ˈnɪtɪŋ/ — đan len, origami, /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ — nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản, paper flower, /ˈpeɪpə ˈflaʊə/ — hoa giấy, puzzle, /ˈpʌzl/ — trò chơi câu đố, giải đố, recipe, /ˈresɪpi/ — công thức nấu ăn, badminton, /ˈbædmɪntən/ — cầu lông, balance, /ˈbæləns/ — thăng bằng, cycling, /ˈsaɪklɪŋ/ — đạp xe, muscle strength, /ˈmʌsl streŋθ/ — sức mạnh cơ bắp, skateboard, /ˈskeɪtbɔːd/ — trượt ván, snowboarding, /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ — trượt tuyết, sport, /spɔːt/ — thể thao, volleyball, /ˈvɒlibɔːl/ — bóng chuyền, comedy, /ˈkɒmədi/ — phim hài, contest, /ˈkɒntest/ — cuộc thi, hang out, /hæŋ aʊt/ — đi chơi, gặp gỡ, interview, /ˈɪntəvjuː/ — cuộc phỏng vấn, invitation, /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ — lời mời, neighbour, /ˈneɪbə/ — hàng xóm, penfriend, /ˈpenfrend/ — bạn qua thư, prize, /praɪz/ — giải thưởng, computer skills, /kəmˈpjuːtə skɪlz/ — kỹ năng máy tính, email, /ˈiːmeɪl/ — thư điện tử, message, /ˈmesɪdʒ/ — nhắn tin, surf the net, /sɜːf ðə net/ — lướt mạng, free time, /friː taɪm/ — thời gian tự do, leisure time, /ˈleʒə taɪm/ — thời gian rảnh rỗi, occasion, /əˈkeɪʒn/ — dịp, cơ hội, spare time, /speə taɪm/ — thời gian rảnh, creativity, /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ — sự sáng tạo, memory, /ˈmeməri/ — trí nhớ, mental exercise, /ˈmentl ˈeksəsaɪz/ — bài tập trí não, overall health, /ˈəʊvərɔːl helθ/ — sức khỏe tổng thể, physical health, /ˈfɪzɪkl helθ/ — sức khỏe thể chất, reduce stress, /rɪˈdjuːs stres/ — giảm căng thẳng, relax, /rɪˈlæks/ — thư giãn, fresh air, /freʃ eə/ — không khí trong lành, nearby, /ˌnɪəˈbaɪ/ — gần đó, outdoors, /ˌaʊtˈdɔːz/ — ngoài trời, park, /pɑːk/ — công viên, ski resort, /skiː rɪˈzɔːt/ — khu trượt tuyết, village, /ˈvɪlɪdʒ/ — làng, crazy about, /ˈkreɪzi əˈbaʊt/ — cuồng, mê, detest, /dɪˈtest/ — cực kì ghét, dislike, /dɪsˈlaɪk/ — không thích, enjoy, /ɪnˈdʒɔɪ/ — thích thú, tận hưởng, fancy, /ˈfænsi/ — thích, muốn, fond of, /fɒnd ɒv/ — yêu thích, hate, /heɪt/ — ghét, interested in, /ˈɪntrəstɪd ɪn/ — có hứng thú với, into, /ˈɪntuː/ — thích, quan tâm, keen on, /kiːn ɒn/ — say mê, quan tâm, prefer, /prɪˈfɜː/ — thích hơn, connect, /kəˈnekt/ — kết nối, cruel, /ˈkruːəl/ — độc ác, harm, /hɑːm/ — làm hại, improve, /ɪmˈpruːv/ — cải thiện, keep in touch, /kiːp ɪn tʌtʃ/ — giữ liên lạc, kit, /kɪt/ — bộ dụng cụ, prepare, /prɪˈpeə/ — chuẩn bị, save money, /seɪv ˈmʌni/ — tiết kiệm tiền

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?