ethnic, /ˈeθnɪk/ — thuộc dân tộc, minority, /maɪˈnɒrəti/ — thiểu số, nhóm thiểu số, bamboo house, /bæmˈbuː haʊs/ — nhà tre, communal house, /kəˈmjuːnəl haʊs/ — nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng, kitchen, /ˈkɪtʃɪn/ — nhà bếp, natural material, /ˈnætʃərəl məˈtɪəriəl/ — vật liệu tự nhiên, open fire, /ˈəʊpən faɪə/ — bếp lửa mở (trong nhà), overlook, /ˌəʊvəˈlʊk/ — nhìn ra, hướng về, post, /pəʊst/ — cột trụ, Rong house, /rɒŋ haʊs/ — nhà Rông, staircase, /ˈsteəkeɪs/ — cầu thang, stilt house, /stɪlt haʊs/ — nhà sàn, costume, /ˈkɒstjuːm/ — trang phục, culture, /ˈkʌltʃə/ — văn hóa, festival, /ˈfestɪvəl/ — lễ hội, folk, /fəʊk/ — thuộc về dân gian, truyền thống, gathering, /ˈɡæðərɪŋ/ — sự tụ tập, họp mặt, tradition, /trəˈdɪʃən/ — truyền thống, unique feature, /juˈniːk ˈfiːtʃə/ — đặc điểm độc đáo, bamboo flute, /bæmˈbuː fluːt/ — sáo tre, flute, /fluːt/ — cái sáo (nhạc cụ), gong, /ɡɒŋ/ — cái cồng, cái chiêng, musical, /ˈmjuːzɪkəl/ — thuộc về âm nhạc, musical instrument, /ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/ — nhạc cụ, five-colour, /faɪv ˈkʌlə/ — ngũ sắc, có năm màu, meal, /miːl/ — bữa ăn, prepare food, /prɪˈpeə fuːd/ — chuẩn bị thức ăn, sticky rice, /ˈstɪki raɪs/ — gạo nếp, xôi, crop, /krɒp/ — vụ mùa, hoa màu, farming, /ˈfɑːmɪŋ/ — nghề nông, gardening, /ˈɡɑːdənɪŋ/ — làm vườn, harvest, /ˈhɑːvɪst/ — mùa gặt, thu hoạch, livestock, /ˈlaɪvstɒk/ — gia súc, plantation, /plænˈteɪʃən/ — đồn điền, raise, /reɪz/ — chăn nuôi, rice field, /raɪs fiːld/ — ruộng lúa, soil, /sɔɪl/ — đất trồng, terraced field, /ˈterəst fiːld/ — ruộng bậc thang, fishing, /ˈfɪʃɪŋ/ — đánh cá, hunting, /ˈhʌntɪŋ/ — săn bắn, lifestyle, /ˈlaɪfstaɪl/ — lối sống, look after, /lʊk ˈɑːftə/ — chăm sóc, peaceful, /ˈpiːsfəl/ — yên bình, thanh bình, population, /ˌpɒpjəˈleɪʃən/ — dân số, village, /ˈvɪlɪdʒ/ — làng, bản, weave, /wiːv/ — dệt, đan, close to nature, /kləʊs tə ˈneɪtʃə/ — gần gũi với thiên nhiên, field, /fiːld/ — cánh đồng, forest, /ˈfɒrɪst/ — rừng, ground, /ɡraʊnd/ — mặt đất, highland, /ˈhaɪlənd/ — vùng cao, lowland, /ˈləʊlənd/ — vùng thấp, vùng đồng bằng, mountain, /ˈmaʊntɪn/ — núi, nature, /ˈneɪtʃə/ — thiên nhiên, ash, /æʃ/ — tro, bamboo, /bæmˈbuː/ — tre, leaves, /liːvz/ — lá cây, statue, /ˈstætʃuː/ — tượng, wood, /wʊd/ — gỗ, wooden, /ˈwʊdən/ — bằng gỗ, wooden statue, /ˈwʊdən ˈstætjuː/ — tượng gỗ, brochure, /ˈbrəʊʃə/ — tài liệu quảng cáo, sách hướng dẫn du lịch, ceremony, /ˈserəməni/ — nghi lễ, guest, /ɡest/ — khách, heart, /hɑːt/ — trung tâm, trái tim, role, /rəʊl/ — vai trò, service, /ˈsɜːvɪs/ — dịch vụ

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?