birthday party, /ˈbɜːθdeɪ ˈpɑːti/ — tiệc sinh nhật, celebration, /ˌselɪˈbreɪʃən/ — sự ăn mừng, lễ kỷ niệm, ceremony, /ˈserɪməni/ — nghi lễ, buổi lễ, custom, /ˈkʌstəm/ — phong tục, family reunion, /ˈfæməli riˈjuːnjən/ — đoàn tụ gia đình, festival, /ˈfestɪvəl/ — lễ hội, New Year, /njuː jɪər/ — năm mới, Ok Om Bok Festival, /ɒk ɒm bɒk ˈfestɪvəl/ — lễ hội Ok Om Bok, Tet, /tet/ — Tết, tradition, /trəˈdɪʃən/ — truyền thống, village festival, /ˈvɪlɪdʒ ˈfestɪvəl/ — lễ hội làng, wedding ceremony, /ˈwedɪŋ ˈserɪməni/ — lễ cưới, bamboo pole, /bæmˈbuː pəʊl/ — cây nêu, blooming flower, /ˈbluːmɪŋ ˈflaʊə/ — hoa đang nở, chopsticks, /ˈtʃɒpstɪks/ — đũa, decorative item, /ˈdekərətɪv ˈaɪtəm/ — đồ trang trí, kumquat tree, /ˈkʌmkwɒt triː/ — cây quất, lantern, /ˈlæntən/ — đèn lồng, lucky money, /ˈlʌki ˈmʌni/ — tiền lì xì, offering, /ˈɒfərɪŋ/ — lễ vật, đồ cúng, ornamental tree, /ˌɔːnəˈmentəl triː/ — cây cảnh, peach blossom, /piːtʃ ˈblɒsəm/ — hoa đào, small bell, /smɔːl bel/ — chuông nhỏ, admire, /ədˈmaɪə/ — chiêm ngưỡng, ngắm nhìn, break with tradition, /breɪk wɪð trəˈdɪʃən/ — phá vỡ truyền thống, làm khác truyền thống, chase away, /tʃeɪs əˈweɪ/ — xua đuổi, decorate, /ˈdekəreɪt/ — trang trí, gather, /ˈɡæðə/ — tập trung, tụ họp, keep alive, /kiːp əˈlaɪv/ — giữ gìn, bảo tồn, maintain, /meɪnˈteɪn/ — duy trì, place, /pleɪs/ — đặt, để, practise, /ˈpræktɪs/ — thực hành, thực hiện, pray, /preɪ/ — cầu nguyện, strengthen, /ˈstreŋθən/ — củng cố, thắt chặt, traditionally, /trəˈdɪʃənəli/ — theo truyền thống, visit, /ˈvɪzɪt/ — đi thăm, viếng, worship, /ˈwɜːʃɪp/ — thờ cúng, worshipping, /ˈwɜːʃɪpɪŋ/ — sự thờ cúng, ancestor, /ˈænsestə/ — tổ tiên, contestant, /kənˈtestənt/ — người dự thi, thí sinh, elder, /ˈeldə/ — người lớn tuổi, người cao tuổi, family member, /ˈfæməli ˈmembə/ — thành viên gia đình, festival goer, /ˈfestɪvəl ˈɡəʊə/ — người đi lễ hội, host, /həʊst/ — chủ nhà, monk, /mʌŋk/ — nhà sư, tăng lữ, performer, /pəˈfɔːmə/ — người biểu diễn, coastal village, /ˈkəʊstəl ˈvɪlɪdʒ/ — làng ven biển, làng chài, communal house, /kəˈmjuːnəl haʊs/ — đình làng, nhà rông, flower village, /ˈflaʊə ˈvɪlɪdʒ/ — làng hoa, pagoda, /pəˈɡəʊdə/ — ngôi chùa, riverside, /ˈrɪvəsaɪd/ — bờ sông, temple, /ˈtempəl/ — đền, chùa, carp, /kɑːp/ — con cá chép, steamed chicken, /stiːmd ˈtʃɪkɪn/ — gà luộc, traditional dish, /trəˈdɪʃənəl ˈdɪʃ/ — món ăn truyền thống, young rice, /jʌŋ raɪs/ — cốm, acrobatics, /ˌækrəˈbætɪks/ — nhào lộn, boat race, /bəʊt reɪs/ — cuộc đua thuyền, lion dance, /ˈlaɪən dɑːns/ — múa lân, martial arts, /ˈmɑːʃəl ɑːts/ — võ thuật, table manners, /ˈteɪbəl ˈmænəz/ — phép lịch sự trên bàn ăn, unicorn dance, /ˈjuːnɪkɔːn dɑːns/ — múa lân Việt Nam, bad luck, /bæd lʌk/ — điềm xấu, điều không may, bad spirits, /bæd ˈspɪrɪts/ — tà ma, linh hồn xấu, family bonds, /ˈfæməli bɒndz/ — tình cảm gia đình, sự gắn kết gia đình, good luck, /ɡʊd lʌk/ — sự may mắn, điềm lành, longevity, /lɒnˈdʒevəti/ — sự trường thọ, respect, /rɪˈspekt/ — lòng kính trọng, sự tôn trọng, advice, /ədˈvaɪs/ — lời khuyên, decoration, /ˌdekəˈreɪʃən/ — sự trang trí, đồ trang trí, drum, /drʌm/ — cái trống, flute, /fluːt/ — cây sáo, gift, /ɡɪft/ — món quà, Moon God, /muːn ɡɒd/ — thần Mặt Trăng, whale worship, /weɪl ˈwɜːʃɪp/ — tục thờ cúng cá voi
0%
G8 E-U5
Share
Share
by
Az19721982
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?