adopt, /əˈdɒpt/ nhận làm, áp dụng, chấp nhận, balanced diet, /ˈbælənst ˈdaɪət/ chế độ ăn uống cân bằng, common practice, /ˈkɒmən ˈpræktɪs/ tập quán phổ biến, thói quen thường thấy, habit, /ˈhæbɪt/ thói quen, healthy, /ˈhelθi/ khỏe mạnh, lành mạnh, in the habit of, /ɪn ðə ˈhæbɪt ɒv/ có thói quen làm gì, lifestyle, /ˈlaɪfstaɪl/ lối sống, maintain, /meɪnˈteɪn/ duy trì, giữ vững, practice, /ˈpræktɪs/ thói quen, tập quán, thông lệ, traditional, /trəˈdɪʃənəl/ thuộc về truyền thống, bamboo basket, /bæmˈbuː ˈbɑːskɪt/ giỏ tre, rổ tre, carving, /ˈkɑːvɪŋ/ nghệ thuật chạm khắc, tác phẩm chạm khắc, drumming, /ˈdrʌmɪŋ/ hoạt động đánh trống, tiếng trống, festival, /ˈfestɪvəl/ lễ hội, folk song, /fəʊk sɒŋ/ bài hát dân ca, gallery, /ˈɡæləri/ phòng trưng bày nghệ thuật, making crafts, /ˈmeɪkɪŋ krɑːfts/ làm thủ công, làm đồ mỹ nghệ, museum, /mjuːˈziːəm/ bảo tàng, native art, /ˈneɪtɪv ɑːt/ nghệ thuật bản địa, performance, /pəˈfɔːməns/ buổi biểu diễn, thread, /θred/ sợi chỉ, sợi chỉ thêu, traditional music, /trəˈdɪʃənəl ˈmjuːzɪk/ âm nhạc truyền thống, tribal dance, /ˈtraɪbəl dɑːns/ điệu nhảy bộ lạc, vũ điệu bộ lạc, weave, /wiːv/ dệt, đan, beef, /biːf/ thịt bò, breakfast, /ˈbrekfəst/ bữa ăn sáng, cuisine, /kwɪˈziːn/ ẩm thực, phong cách nấu ăn, curry, /ˈkʌri/ món cà ri, dim sum, /dɪm sʌm/ điểm tâm, dim sum, favourite food, /ˈfeɪvərɪt fuːd/ món ăn yêu thích, fish and chips, /fɪʃ ən tʃɪps/ món cá tẩm bột và khoai tây chiên, goat, /ɡəʊt/ thịt dê, kimchi, /ˈkɪmtʃi/ kim chi, lamb, /læm/ thịt cừu, leisurely, /ˈleʒəli/ thong thả, nhàn nhã, thư thái, pasta, /ˈpæstə/ mì ống, mì Ý nói chung, pizza, /ˈpiːtsə/ bánh pizza, restaurant, /ˈrestərɒnt/ nhà hàng, tiệm ăn, serve, /sɜːv/ phục vụ, spaghetti, /spəˈɡeti/ mì Ý, mì sợi dài spaghetti, staple food, /ˈsteɪpəl fuːd/ lương thực chính, thức ăn chính, street food, /striːt fuːd/ thức ăn đường phố, sushi, /ˈsuːʃi/ món sushi Nhật Bản, vegetarian food, /ˌvedʒəˈteəriən fuːd/ thức ăn chay, bowing, /ˈbaʊɪŋ/ hành động cúi đầu chào, certainty, /ˈsɜːtənti/ sự chắc chắn, communicate, /kəˈmjuːnɪkeɪt/ giao tiếp, express, /ɪkˈspres/ bày tỏ, biểu lộ, thể hiện, greet, /ɡriːt/ chào hỏi, greeting, /ˈɡriːtɪŋ/ lời chào hỏi, cách chào hỏi, handshaking, /ˈhændʃeɪkɪŋ/ hành động bắt tay, hugging, /ˈhʌɡɪŋ/ hành động ôm, interact, /ˌɪntərˈækt/ tương tác, giao lưu, surname, /ˈsɜːneɪm/ họ, title, /ˈtaɪtəl/ chức danh, danh hiệu, comfortable, /ˈkʌmftəbəl/ thoải mái, dễ chịu, concentrate, /ˈkɒnsəntreɪt/ tập trung, convenient, /kənˈviːniənt/ tiện lợi, thuận tiện, equipment, /ɪˈkwɪpmənt/ thiết bị, trang thiết bị, expensive, /ɪkˈspensɪv/ đắt tiền, đắt đỏ, freedom, /ˈfriːdəm/ sự tự do, harmful, /ˈhɑːmfəl/ có hại, gây hại, impact, /ˈɪmpækt/ sự tác động, sự ảnh hưởng, independent, /ˌɪndɪˈpendənt/ độc lập, tự lập, modern technology, /ˈmɒdən tekˈnɒlədʒi/ công nghệ hiện đại, online learning, /ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ việc học trực tuyến, học online, technology, /tekˈnɒlədʒi/ công nghệ, compete, /kəmˈpiːt/ cạnh tranh, tranh tài, thi đấu, dogsled, /ˈdɒɡsled/ xe trượt tuyết do chó kéo, musher, /ˈmʌʃə/ người điều khiển xe chó kéo, mushing, /ˈmʌʃɪŋ/ môn thể thao điều khiển xe chó kéo, prize, /praɪz/ giải thưởng, race, /reɪs/ cuộc đua, transport, /ˈtrænspɔːt/ phương tiện giao thông, sự vận chuyển, Alaska, /əˈlæskə/ bang Alaska của Mỹ, ethnic group, /ˈeθnɪk ɡruːp/ nhóm dân tộc, sắc tộc, native people, /ˈneɪtɪv ˈpiːpəl/ người bản địa, người dân bản xứ, population, /ˌpɒpjuˈleɪʃən/ dân số, tribe, /traɪb/ bộ tộc, bộ lạc, village, /ˈvɪlɪdʒ/ ngôi làng, làng quê, culture, /ˈkʌltʃə/ văn hóa, experience, /ɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm, kinh qua; kinh nghiệm, fascinating, /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, interesting, /ˈɪntrəstɪŋ/ thú vị, particular, /pəˈtɪkjələ/ đặc biệt, cụ thể, riêng biệt, revive, /rɪˈvaɪv/ làm sống lại, hồi sinh, phục hồi, style, /staɪl/ phong cách, kiểu dáng, traditions, /trəˈdɪʃənz/ các truyền thống, phong tục truyền thống, unique, /juˈniːk/ độc đáo, duy nhất, độc nhất vô nhị, various, /ˈveəriəs/ nhiều loại khác nhau, đa dạng

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?