lifestyle, /ˈlaɪfstaɪl/ — lối sống, living conditions, /ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃnz/ — điều kiện sống, society, /səˈsaɪəti/ — xã hội, generation gap, /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ — khoảng cách thế hệ, freedom of choice, /ˈfriːdəm əv tʃɔɪs/ — quyền tự do lựa chọn, opportunity, /ˌɒpəˈtjuːnəti/ — cơ hội, privacy, /ˈprɪvəsi/ — sự riêng tư, leisure, /ˈleʒə(r)/ — thời gian rảnh rỗi, giải trí, firecracker, /ˈfaɪəkrækə(r)/ — pháo nổ, transportation, /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ — giao thông, phương tiện đi lại, comfort, /ˈkʌmfət/ — sự thoải mái, uniform, /ˈjuːnɪfɔːm/ — đồng phục, entertainment, /ˌentəˈteɪnmənt/ — sự giải trí, extended family, /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ — gia đình nhiều thế hệ, nuclear family, /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ — gia đình hạt nhân, family-oriented, /ˌfæməli ˈɔːrientɪd/ — hướng về gia đình, democratic, /ˌdeməˈkrætɪk/ — dân chủ, equal rights, /ˌiːkwəl ˈraɪts/ — quyền bình đẳng, conflict, /ˈkɒnflɪkt/ — sự xung đột, independence, /ˌɪndɪˈpendəns/ — sự độc lập, traditional costume, /trəˌdɪʃənl ˈkɒstjuːm/ — trang phục truyền thống, cone hat, /kəʊn hæt/ — nón lá, folk music, /fəʊk ˈmjuːzɪk/ — nhạc dân gian, ethnic minority, /ˌeθnɪk maɪˈnɒrəti/ — dân tộc thiểu số, farming tool, /ˈfɑːmɪŋ tuːl/ — công cụ làm nông, ancient village, /ˌeɪnʃənt ˈvɪlɪdʒ/ — ngôi làng cổ, hide-and-seek, /ˌhaɪd n ˈsiːk/ — trò trốn tìm, tug of war, /ˌtʌɡ əv ˈwɔː(r)/ — trò kéo co, marble, /ˈmɑːbl/ — viên bi, kite, /kaɪt/ — con diều, buffalo, /ˈbʌfələʊ/ — con trâu, oil lamp, /ɔɪl læmp/ — đèn dầu, temple school, /ˈtempl skuːl/ — trường học ở đình chùa, learning facilities, /ˈlɜːnɪŋ fəˈsɪlətiz/ — cơ sở vật chất phục vụ học tập, learning style, /ˈlɜːnɪŋ staɪl/ — phong cách học tập, online source, /ˌɒnˈlaɪn sɔːs/ — nguồn thông tin trực tuyến, professional training, /prəˌfeʃənl ˈtreɪnɪŋ/ — sự đào tạo chuyên nghiệp, presentation, /ˌpreznˈteɪʃn/ — bài thuyết trình, research, /rɪˈsɜːtʃ/ — sự nghiên cứu, exhibition, /ˌeksɪˈbɪʃn/ — cuộc triển lãm, profession, /prəˈfeʃn/ — nghề nghiệp, experiment, /ɪkˈsperɪmənt/ — thí nghiệm, study abroad, /ˈstʌdi əˈbrɔːd/ — đi du học, depend on, /dɪˈpend ɒn/ — phụ thuộc vào, pursue, /pəˈsjuː/ — theo đuổi, memorise, /ˈmeməraɪz/ — ghi nhớ, suggest, /səˈdʒest/ — gợi ý, đề nghị, influence, /ˈɪnfluəns/ — ảnh hưởng, reflect, /rɪˈflekt/ — phản ánh, suy ngẫm, determine, /dɪˈtɜːmɪn/ — quyết tâm, xác định, appreciate, /əˈpriːʃieɪt/ — trân trọng, đánh giá cao, dye, /daɪ/ — nhuộm, experience, /ɪkˈspɪəriəns/ — trải nghiệm, personal information, /ˌpɜːsənl ˌɪnfəˈmeɪʃn/ — thông tin cá nhân, old-fashioned, /ˌəʊld ˈfæʃnd/ — lỗi thời, kiểu cũ, hi-tech, /ˌhaɪ ˈtek/ — công nghệ cao, natural material, /ˌnætʃrəl məˈtɪəriəl/ — vật liệu tự nhiên, electronic device, /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/ — thiết bị điện tử, appliance, /əˈplaɪəns/ — thiết bị gia dụng

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?