physical health, /ˈfɪzɪkəl hɛlθ/ — sức khỏe thể chất, healthy diet, /ˈhɛlθi ˈdaɪət/ — chế độ ăn uống lành mạnh, physical exercise, /ˈfɪzɪkəl ˈɛksəsaɪz/ — bài tập thể chất, take care of, /teɪk keər ɒv/ — chăm sóc, maintain, /meɪnˈteɪn/ — duy trì, get enough sleep, /gɛt ɪˈnʌf sliːp/ — ngủ đủ giấc, get a good night's sleep, /gɛt ə gʊd naɪts sliːp/ — có một giấc ngủ ngon, look after, /lʊk ˈɑːftə/ — chăm sóc, work out, /wɜːk aʊt/ — tập thể dục, home gym, /həʊm ʤɪm/ — phòng tập thể dục ở nhà, gain weight, /geɪn weɪt/ — tăng cân, put on weight, /pʊt ɒn weɪt/ — tăng cân, lose weight, /luːz weɪt/ — giảm cân, stay up late, /steɪ ʌp leɪt/ — thức khuya, awake, /əˈweɪk/ — tỉnh táo, alert, /əˈlɜːt/ — tỉnh táo, tập trung, shoulder pain, /ˈʃəʊldə peɪn/ — đau vai, sore throat, /sɔː θrəʊt/ — đau họng, suffer, /ˈsʌfə/ — chịu đựng, bị ảnh hưởng, brain, /breɪn/ — não bộ, go for a walk, /gəʊ fɔːr ə wɔːk/ — đi dạo, consult a doctor, /kənˈsʌlt ə ˈdɒktə/ — hỏi ý kiến bác sĩ, đi khám bác sĩ, fattening, /ˈfætənɪŋ/ — làm béo lên, gây mập, junk food, /ʤʌŋk fuːd/ — đồ ăn vặt, fast food, /fɑːst fuːd/ — thức ăn nhanh, ingredient, /ɪnˈgriːdiənt/ — thành phần, nguyên liệu, mental health, /ˈmɛntl hɛlθ/ — sức khỏe tinh thần, well-balanced, /wɛl-ˈbælənst/ — cân bằng, counsellor, /ˈkaʊnsələ/ — cố vấn, chuyên viên tư vấn, stressed out, /strɛst aʊt/ — căng thẳng, kiệt sức, anxiety, /æŋˈzaɪəti/ — sự lo âu, lo lắng, optimistic, /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ — lạc quan, mood, /muːd/ — tâm trạng, happiness, /ˈhæpɪnəs/ — hạnh phúc, niềm vui, stress, /strɛs/ — sự căng thẳng, reduce stress, /rɪˈdjuːs strɛs/ — giảm căng thẳng, get rid of, /gɛt rɪd ɒv/ — loại bỏ, vứt bỏ, get through, /gɛt θruː/ — vượt qua, overcome, /ˌəʊvəˈkʌm/ — vượt qua, worrying, /ˈwʌriɪŋ/ — lo lắng, manage time, /ˈmænɪʤ taɪm/ — quản lý thời gian, priority, /praɪˈɒrɪti/ — sự ưu tiên, due date, /djuː deɪt/ — ngày đến hạn, delay, /dɪˈleɪ/ — trì hoãn, schedule, /ˈʃɛdjuːl/ — lịch trình, thời gian biểu, accomplish, /əˈkɒmplɪʃ/ — hoàn thành, routine, /ruːˈtiːn/ — thói quen hàng ngày, deadline, /ˈdɛdlaɪn/ — hạn chót, prioritise, /praɪˈɒrɪtaɪz/ — ưu tiên, productivity, /ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ — năng suất, keep a balance, /kiːp ə ˈbæləns/ — giữ sự cân bằng, divide time, /dɪˈvaɪd taɪm/ — phân chia thời gian, urgent, /ˈɜːʤənt/ — khẩn cấp, deal with, /diːl wɪð/ — giải quyết, đối phó, effective, /ɪˈfɛktɪv/ — hiệu quả, efficiently, /ɪˈfɪʃəntli/ — một cách hiệu quả, consistently, /kənˈsɪstəntli/ — một cách liên tục, nhất quán, enhance, /ɪnˈhɑːns/ — nâng cao, make time for, /meɪk taɪm fɔː/ — dành thời gian cho, submit, /səbˈmɪt/ — nộp, calendar, /ˈkælɪndə/ — lịch, to-do list, /tə-duː lɪst/ — danh sách việc cần làm, timely completion, /ˈtaɪmli kəmˈpliːʃən/ — sự hoàn thành kịp thời, distraction, /dɪsˈtrækʃən/ — sự xao nhãng, distract, /dɪsˈtrækt/ — làm xao nhãng, concentrate, /ˈkɒnsəntreɪt/ — tập trung, pay attention to, /peɪ əˈtɛnʃən tuː/ — chú ý đến, turn off, /tɜːn ɒf/ — tắt, sign out of, /saɪn aʊt ɒv/ — đăng xuất khỏi, social media, /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/ — mạng xã hội, punished, /ˈpʌnɪʃt/ — bị phạt, praise, /preɪz/ — khen ngợi, encourage, /ɪnˈkʌrɪʤ/ — khuyến khích, động viên, take a break, /teɪk ə breɪk/ — nghỉ ngơi, effort, /ˈɛfət/ — nỗ lực, communicate with, /kəˈmjuːnɪkeɪt wɪð/ — giao tiếp với

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?