youth union, /juːθ ˈjuːniən/ — đoàn thanh niên, adoption, /əˈdɒpʃn/ — sự nhận nuôi, sự thông qua (đạo luật), adopt, /əˈdɒpt/ — nhận nuôi, thông qua, áp dụng, ceremony, /ˈserəməni/ — nghi lễ, buổi lễ, carbon footprint, /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ — lượng khí thải carbon độc hại, household appliance, /ˌhaʊshəʊld əˈplaɪəns/ — thiết bị gia dụng, eco-friendly, /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ — thân thiện với môi trường, sustainability, /səˌsteɪnəˈbɪləti/ — sự bền vững, sustain, /səˈsteɪn/ — duy trì, chống đỡ, sustainable, /səˈsteɪnəbl/ — bền vững, sustainably, /səˈsteɪnəbli/ — một cách bền vững, energy bill, /ˈenədʒi bɪl/ — hóa đơn tiền điện/năng lượng, explosion, /ɪkˈspləʊʒn/ — vụ nổ, sự bùng nổ, organic, /ɔːˈɡænɪk/ — hữu cơ, harmful, /ˈhɑːmfl/ — có hại, harmless, /ˈhɑːmləs/ — vô hại, unharmed, /ʌnˈhɑːmd/ — không bị thương, bình an vô sự, harm, /hɑːm/ — mối hại / làm hại, chemical(s), /ˈkemɪkl(z)/ — hóa chất, refill, /ˌriːˈfɪl/, /ˈriːfɪl/ — làm đầy lại, bơm/rót đầy lại; phần nạp lại, bình/lọ đổ đầy lại, refillable, /ˌriːˈfɪləbl/ — có thể làm đầy lại, bơm lại được, sort, /sɔːt/ — loại, hạng; phân loại, sắp xếp, recycle, /ˌriːˈsaɪkl/ — tái chế, natural resources, /ˌnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/ — tài nguyên thiên nhiên, emission, /ɪˈmɪʃn/ — sự phát thải, sự xả (khí, nhiệt), emissions, /ɪˈmɪʃnz/ — khí thải, chất thải, emit, /iˈmɪt/ — phát ra, tỏa ra, xả ra, calculate, /ˈkælkjuleɪt/ — tính toán, calculation, /ˌkælkjuˈleɪʃn/ — sự tính toán, phép tính, calculable, /ˈkælkjuləbl/ — có thể tính toán được, calculated, /ˈkælkjuleɪtɪd/ — có tính toán trước, có chủ tâm, estimate, /ˈestɪmeɪt/ — ước lượng / sự ước tính, estimation, /ˌestɪˈmeɪʃn/ — sự ước lượng, sự đánh giá, electric, /ɪˈlektrɪk/ — chạy bằng điện (có dòng điện chạy qua), electrical, /ɪˈlektrɪkl/ — liên quan đến điện, electronic, /ˌelekˈtrɒnɪk/ — thuộc về điện tử, electricity, /ɪˌlekˈtrɪsəti/ — điện, điện năng, average, /ˈævərɪdʒ/ — trung bình / mức trung bình, professor, /prəˈfesə(r)/ — giáo sư, achievement, /əˈtʃiːvmənt/ — thành tựu, thành tích, achieve, /əˈtʃiːv/ — đạt được, giành được, achievable, /əˈtʃiːvəbl/ — có thể đạt được, raise, /reɪz/ — nâng lên, tăng lên, nuôi trồng, gây (quỹ), plot, /plɒt/ — cốt truyện, mảnh đất nhỏ, âm mưu; vẽ sơ đồ, mưu tính, driving machine, /ˈdraɪvɪŋ məˈʃiːn/ — cỗ máy vận hành, xe hơi lái mượt (từ lóng/quảng cáo), attraction, /əˈtrækʃn/ — sự thu hút, điểm thu hút, attract, /əˈtrækt/ — thu hút, hấp dẫn, attractive, /əˈtræktiv/ — cuốn hút, quyến rũ, đẹp mắt, attractively, /əˈtræktɪvli/ — một cách lôi cuốn, hấp dẫn, prevention, /prɪˈvenʃn/ — sự ngăn ngừa, sự phòng chống, prevent, /prɪˈvent/ — ngăn chặn, ngăn ngừa, raw material, /ˌrɔː məˈtɪəriəl/ — nguyên liệu thô, compulsory, /kəmˈpʌlsəri/ — bắt buộc, electrical appliance, /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/ — thiết bị điện gia dụng, dirty, /ˈdɜːti/ — bẩn thỉu, dơ dáy, waste, /weɪst/ — rác thải, sự lãng phí / lãng phí, shade, /ʃeɪd/ — bóng râm, sắc thái (màu sắc), announcement, /əˈnaʊnsmənt/ — lời thông báo, cáo thị, announce, /əˈnaʊns/ — thông báo, công bố, announced, /əˈnaʊnst/ — đã được thông báo, đã công bố, waste collection, /weɪst kəˈlekʃn/ — việc thu gom rác thải, suggestion, /səˈdʒestʃən/ — sự gợi ý, lời đề nghị, suggest, /səˈdʒest/ — gợi ý, đề xuất, climate change, /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ — biến đổi khí hậu, global temperatures, /ˌɡləʊbl ˈtemprətʃəz/ — nhiệt độ toàn cầu, heat, /hiːt/ — hơi nóng, sức nóng / đun nóng, public transport, /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ — phương tiện giao thông công cộng, impact, /ˈɪmpækt/, /ɪmˈpækt/ — sự tác động, sự ảnh hưởng; tác động, ảnh hưởng lên, destruction, /dɪˈstrʌkʃn/ — sự phá hủy, sự hủy diệt, destroy, /dɪˈstrɔɪ/ — phá hủy, tàn phá, modern household, /ˌmɒdn ˈhaʊshəʊld/ — hộ gia đình hiện đại, thunder, /ˈθʌndə(r)/ — sấm sét, tiếng sấm, prize, /praɪz/ — giải thưởng, driving test, /ˈdraɪvɪŋ test/ — cuộc thi sát hạch lái xe, congratulation, /kənˌɡrætʃuˈleɪʃn/ — lời chúc mừng
0%
G10 U2
Share
Share
by
Az19721982
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?