Jump, Nhảy, Jump high, Nhảy cao, Kick, Đá, Kick hard, Đá mạnh, Cycle, Đạp xe, Cycle fast, Đạp xe nhanh, Come in, Đi vào, Sit down, Ngồi xuống, Open your book, Mở sách ra, Read aloud, Đọc to, Stand up, Đứng dậy, Say goodbye, Chào tạm biệt, How are you?, Bạn có khoẻ không, I'm fine. Thank you, Tôi khoẻ, cảm ơn bạn, Nice to see you, Rất vui khi gặp bạn, Nice to see you again, Rất vui khi được gặp lại bạn, What are they doing?, Họ đang làm gì vậy?, They are swimming, Họ đang đi bơi

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?