get bored with something, chán/ngán một điều gì đó, be fed up with something, chán ngấy/phát ngán với một điều gì đó, a mix of existing sports, sự kết hợp của các môn thể thao hiện có, an inflatable pitch, sân thi đấu bơm hơi, martial arts, võ thuật, on horseback, trên lưng ngựa, get hold of something, cố gắng bắt/lấy được thứ gì đó, spread throughout the world, lan rộng khắp thế giới, Olympic status, tư cách/trạng thái được công nhận là môn thể thao Olympic, switch quickly between A and B, chuyển nhanh giữa A và B, become increasingly popular, ngày càng trở nên phổ biến, be based on, dựa trên, obstacle course, đường chạy vượt chướng ngại vật, get over/around/through an obstacle, vượt qua/đi vòng qua/đi xuyên qua chướng ngại vật, show off, khoe khoang, make excuses, viện cớ, a state of mind, trạng thái/tâm thế, self-development, sự phát triển bản thân, self-expression, sự thể hiện bản thân, conflict with, xung đột với / mâu thuẫn với

Flashcard-Basic-Mind-1-U6-Reading

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?