đói, đói bụng, hungry, bụng, stomach, sau, after, lớp học, class, hội thoại, conversation, lâu, long(time), còn chị?, and you?, what about you?, ngân hàng, bank, trường đại học quốc gia Hà Nội, Hanoi national University, quốc gia, national, trường đại học, University, trường, school, chua, sour, có, to have, nói, to talk, to speak, đại sứ quán, embassy, địa chỉ, address, đi thẳng, go straight, rẽ, to turn, ngã ba, ngã tư, ngã năm, crossroad, bên trái, left, bên phải, right, đèn xanh đèn đỏ, traffic light, đèn, light, xanh, green, đỏ, red, đi qua, go pass, drive pass, dừng lại, to stop, từ từ, slowly, sắp đến rồi, coming soon, almost there

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?