subject, (n) môn học, take/sit an exam, (phr v) dự thi, talented, (a) có tài, có khiếu, term, (n) nhiệm kỳ, 1st term, (n phr) nhiệm kỳ 1, 2nd term, (n phr) nhiệm kỳ 2, 1st semester, (n phr) học kỳ 1, 2nd semester, (n phr) học kỳ 2, wonder, (v) tự hỏi là..., arithmetic, (n) số học, mental arithmetic, (n phr) tính nhẩm, astronomy, (n) thiên văn học, sun, (n) mặt trời, moon, (n) mặt trăng, planet, (n) hành tinh, astrology, (n) chiêm tinh học, experiment, (n) thí nghiệm, chemistry, (n) hoá học, natural disaster, (n phr) thảm hoạ thiên nhiên, drought, (n) hạn hán, flood, (n) lũ lụt, dictionary, (n) từ điển, neatly, (adv) một cách gọn gàng, carefully, (adv) một cách cẩn thận, poem, (n) bài thơ, poet, (n) nhà thơ, poetry, (n) thơ ca, composition, (n) bài luận, tiểu luận, award, (n) phần thưởng, advertisement, (n) ad; quảng cáo

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?