afraid, (adj) scared; sợ hãi, prize, (n) giải thưởng, what a shame!, (cụm DT) thật đáng tiếc!, dinosaur, (n) khủng long, fill in, (phr v) điền vào (chỗ trống) (complete), write down, (phr v) viết ra, ghi xuống giấy, read out, (phr v) đọc lớn lên, look up, (phr v) tìm kiếm, tra cứu (search), point out, (phr v) chỉ ra (cho ai thông tin gì) (indicate), cross out, (phr v) gạch bỏ (delete, remove), rub out, (phr v) bôi xoá, tẩy xoá (erase), rip up, (phr v) xé nhỏ thành từng mảnh (tear, shred), turn over, (phr v) lật ngược/lật sang mặt khác (turn, flip), go on, (phr v) tiếp tục (continue, proceed), keep up with, (phr v) theo kịp, bắt kịp (follow, match), fall behind, (phr v) tụt lại phía sau, chậm tiến độ (lag, trail), be over, (phr v) kết thúc (end, finish), put off, (phr v) hoãn lại (delay, postpone), call off, (phr v) huỷ bỏ (cancel), bring up, (phr v) nuôi dưỡng, nuôi nấng (raise, nurture), look after, (phr v) chăm sóc (care, take care of), get along with, (phr v) hoà thuận với (befriend), look down on, (phr v) coi thường, khinh thường; nhìn xuống từ trên cao (despise, scorn), look up to, (phr v) ngưỡng mộ, kính trọng (admire, respect), look into, (phr v) điều tra, nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng (investigate, examine, research), wake up, (phr v) thức giấc (awaken), get up, (phr v) ra khỏi giường, thức dậy (wake up, rise), come in, (phr v) đi/vào trong (enter), be back, (phr v) quay trở lại (return)

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?