collection (n), bộ sưu tập, collect (v), sưu tầm, country (n), quốc gia, nationality (n), quốc tịch, the UK / British (n / adj, n), Vương quốc Anh / thuộc Anh, người Anh, the USA / American (n / adj, n), Hoa Kỳ / thuộc Mỹ, người Mỹ, Spain / Spanish (n / adj, n), Tây Ban Nha / thuộc Tây Ban Nha, người Tây Ban Nha, Canada / Canadian (n / adj, n), Canada / thuộc Canada, người Canada, New Zealand / New Zealander (n / n), New Zealand / người New Zealand, France / French (n / adj, n), Pháp / thuộc Pháp, người Pháp, Japan / Japanese (n / adj, n), Nhật Bản / thuộc Nhật, người Nhật, Mexico / Mexican (n / adj, n), Mexico / thuộc Mexico, người Mexico, Russia / Russian (n / adj, n), Nga / thuộc Nga, người Nga, England / English (n / adj, n), nước Anh / thuộc Anh, người Anh, Scotland / Scottish (n / adj, n), Scotland / thuộc Scotland, người Scotland

Access 6 (2c+d)

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?