Trong logistics, “shipment” nghĩa là gì?, Hóa đơn, Sản xuất, Nhà cung cấp, Lô hàng, “Cargo” thường dùng để chỉ gì?, Kho bãi, Sản phẩm, Hàng hóa, Chứng từ, “Product” trong thương mại nghĩa là gì?, Sản phẩm, Nông sản, Hóa đơn, Vận chuyển, “Produce” phù hợp nhất với nghĩa nào?, Đóng gói, Sản xuất, Giao hàng, Sản phẩm, Công ty cung cấp hàng hóa được gọi là gì?, Carrier, Broker, Buyer, Supplier, “Invoice” là loại chứng từ nào?, Hóa đơn, Hợp đồng, Phiếu kho, Vận đơn, Câu nào đúng?, The cargo produces., The supplier sails., The shipment arrived., The invoice grows., Từ nào chỉ quá trình tạo ra hàng hóa?, Produce, Shipment, Product, Production

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?