a dictionary, từ điển, journalists, những nhà báo, a cook, đầu bếp, an actor, diễn viên, scissors, cái kéo, flour, bột, a knife, con dao, jam, mứt, a giraffe, con hươu cao cổ, a camel, con lạc đà, This is made of fruit., Cái này được làm từ trái cây., do maths homework, làm bài tập về nhà môn toán, have a maths test, có bài kiểm tra môn toán, a butterfly / two butterflies, một con bướm/ hai con bướm, Is she ill? Yes, she is, but it's only a cold., Có phải cô ấy bị ốm không? Vâng, đúng vậy nhưng chỉ là cảm lạnh thôi.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?