Packing, Đóng gói đồ đạc vào thùng / vali, Moving, Chuyển nhà, di chuyển sang nơi ở mới, Meeting neighbors, Gặp gỡ, làm quen với hàng xóm, Shopping, Đi mua sắm hàng hóa, thực phẩm, Fishing, Câu cá, Raking leaves, Cào gom lá cây, Dancing, Khiêu vũ, nhảy múa theo nhạc, Ice skating, Trượt băng nghệ thuật / giải trí, Throwing snowballs, Ném bóng tuyết, Sledding, Đi xe trượt tuyết xuống dốc, monsoon, Gió mùa / Mùa mưa lớn, surgeon, Bác sĩ phẫu thuật, curry, Món cà ri, Classmate, Bạn cùng lớp, unplugged, không cắm điện, unwrapped, mở gói, unbuttoned, đã cởi cúc, untied, được tháo nút, uncovered, được phát hiện, untangled, đã được gỡ rối

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?