Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, cats, books, pens, cups, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, maps, toys, dogs, bags, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, classes, watches, roses, books, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, pages, cats, boxes, houses, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, laughs, cliffs, roofs, gloves, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, boys, desks, days, cars, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, dishes, buses, maps, wishes, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, shirts, beds, eggs, rooms, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, books, foxes, noses, bridges, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, hats, doors, plates, students, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, flowers, spoons, boats, rulers, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, matches, villages, oranges, parks, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, friends, shops, rings, songs, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, cups, heroes, kisses, classes, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, streets, months, keys, bikes, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, phones, games, names, laughs, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, tables, mouths, baths, paths, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, garages, changes, books, judges, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, gardens, planes, clouds, tricks, Từ nào có cách phát âm đuôi -s/-es khác với ba từ còn lại?, roses, roofs, nurses, horses

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?