Being outside, ở bên ngoài, ra ngoài, Make new things easily, làm ra những thứ mới 1 cách dễ dàng, Collect the rubbish, thu gom rác, Eggshell (n), vỏ trứng, Sell - sold - sold (v), bán, Keep fit, giữ dáng, Have a burning, khao khát làm gì, Have a burn, bị bỏng, Have a temperature, bị sốt, Get a stomachache, bị đau dạ dày, đau bụng, Have a pain, bị đau, Have a toothache, bị đau răng, Feel sick, cảm thấy buồn nôn, Have a headache, bị đau đầu, Suffer from, bị mắc bệnh, Habit (n), thói quen, Litter (v), xả, vứt rác bừa bãi, Hurt (v, adj), đau/ bị đau, chấn thương

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?