(v) gấp, fold, (n) các tờ giấy, sheets of paper 1, (v) sáng tạo, create 2, (v) gấp giấy nghệ thuật ˌɒrɪˈɡɑːmi/, do origami 2, (n, v) trượt tuyết, ski, (n) khu nghỉ dưỡng, resort 2, (n) trượt ván tuyết, snowboarding 1, (adj) gần đó, nearby 1, (v) cải thiện, improve 2, (n) sức khỏe tổng thể, overall health 3, (n) sự thăng bằng, balance 1, (v) sống cạnh, live next door, (adv) gần như, almost 1, (n) cơ bắp, muscle 1, (n) sức mạnh, strength, (v) giảm căng thẳng, reduce stress 1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?