school things, đồ dùng học tập, pencil sharpener, gọt bút chì, compass, com-pa, calculator, máy tính, wear, mặc, subject, môn học, uniform, đồng phục, student, học sinh, same, giống, smart, bảnh bao, history, lịch sử, friend, bạn, new, mới, look, trông/ nhìn, in, trong, their, của họ, what, cái gì, lesson, bài, tiết học, science, khoa học, football, bóng đá, do, làm, after, sau khi, after school, sau giờ học, do exercise, tập thể dục, do homework, làm bài tập về nhà, boarding school, trường nội trú, international, quốc tế, swimming pool, bể bơi, remember, nhớ, ghi nhớ, knock, gõ, have-has, có, lesson, bài học, pencil sharpener, gọt bút chì, do exercise, tập thể dục, do homework, làm bài tập về nhà, play football, chơi bóng đá, Monday, thứ 2, healthy, lành mạnh, khỏe mạnh, every day, hàng ngày, mỗi ngày, teach, dạy, tell, kể, large, rộng, playground, sân chơi, walk, đi bộ, ride bicycles, đạp xe, What time, mấy giờ, go home, về nhà

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?