Composer, nhà soạn nhạc, Compose, soạn nhạc, Opera, nhạc ô pê ra, Sculpture, nghệ thuật điêu khắc, Puppet, con rối, Puppeteer, nghệ sĩ rối, water puppetry, môn rối nước, performance, màn trình diễn, Perform, thực hiện, Originate, bắt nguồn, gốc ở, Rural, thuộc vùng quê, Academic, có tính học thuật, non-essential, không cần thiết, core subject, môn học chính, country music, nhạc đồng quê, classical music, nhạc cổ điển, folk music, nhạc dân ca, modern music, nhạc hiện đại, Curriculum, chương trình giảng dạy, Portrait, bức chân dung, Exhibition, cuộc triển lãm, photography, nghề nhiếp ảnh, Crayon, bút chì màu, Microphone, micro, Paintbrush, cây cọ vẽ, musical instrument, nhạc cụ, Drum, trống, Comedian, nghệ sĩ hài kịch, Poet, nhà thơ, Poem, bài thơ

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?