瑜伽, yújiā — Yoga, 瑜伽课, yújiā kè — Lớp Yoga, 瑜伽垫, yújiā diàn — Thảm Yoga, 瑜伽教练, yújiā jiàoliàn — Huấn luyện viên Yoga, 瑜伽动作, yújiā dòngzuò — Động tác Yoga, 瑜伽姿势, yújiā zīshì — Tư thế Yoga, 体式, tǐshì — Tư thế (Yoga), 拉伸, lāshēn — Kéo giãn, 柔韧性, róurènxìng — Độ dẻo, tính linh hoạt, 平衡, pínghéng — Cân bằng, 伸展, shēnzhǎn — Duỗi, kéo giãn, 弯曲, wānqū — Uốn cong, 放松, fàngsōng — Thư giãn, 锻炼, duànliàn — Tập luyện, 健身, jiànshēn — Rèn luyện sức khỏe, 身体, shēntǐ — Cơ thể, 肌肉, jīròu — Cơ bắp, 脊柱, jǐzhù — Cột sống, 腰部, yāobù — Vùng eo/thắt lưng, 腿部, tuǐbù — Phần chân, 手臂, shǒubì — Cánh tay

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?