instill the idea/value, làm thuấn nhuần tư tưởng/giá trị, on the move, người hay đi đây đi đó, tie the knot, get married, on the tip of my tongue, sắp nhớ ra cái gì, get engaged, đính hôn, patriotism (n), lòng yêu nước, punctual (a), be on time (đúng h), exacerbate (V), worsen (làm trầm trọng), provoke (v), kích động, know sth like back of your hand, biết rõ như lòng bàn tay, make yourself at home, nghỉ ngơi thoải mái/cứ tự nhiên như ở nhà, help yourself, cứ ăn tự nhiên, align with, phù hợp/tương thích với cgi, manipulate (v), thao túng, play on sth, lợi dụng/khai thác điểm yếu của ai, fraudulent (a), deceitful - lừa đảo, deceive sb into Ving, lừa đảo ai làm gì, be tempted to V, bị dụ dỗ làm gì, quite a few, many + Nnhieu, No matter how adj/adv, However adj/adv (cho dù ntn), resemble (v), look like sth (trông giống), sexual harassment (n), sự quấy rối tình dục, sexual assault (n), sự tấn công tình dục, pervasive (a), ubiquitous/widespread, do away with sth, get rid of sth, look up to sb, respect sb, take a toll on sth, gây tổn hại cho cái gì, rebel against sth, nổi loạn, chống đối cgi, exalted profession, nghề nghiệp được kính trọng, courage (n), lòng can đảm

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?