chăm chỉ, siêng năng, Hard-working, môn học, chủ đề, Subject, căng tin, quầy ăn, Canteen, trường tư,, Private school, trường công lập, Public school, ăn mừng, kỷ niệm, Celebrate, trang thiết bị, Equipment, cơ hội, dịp, Opportunity, dịch vụ, phục vụ, Service, có tài năng, Talented, nổi tiếng, Well-known, trượt (kỳ thi), Fail, đậu (kỳ thi), Pass, tốt nghiệp, Graduate, bằng cấp, Diploma, học bổng, Scholarship, kỷ luật, Discipline, tôn trọng, Respect, bỏ học, Drop out, bắt kịp, Catch up

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?