southern, thuộc miền Nam, accent, giọng, chất giọng, adopt an accent, tiếp nhận/bắt chước một giọng, back home, ở/trở về quê nhà, principal aim, mục tiêu chính, raise awareness, nâng cao nhận thức, awareness of, nhận thức về, worker, người lao động, employer, người sử dụng lao động, hazard, mối nguy hiểm, workplace, nơi làm việc, cigarette, thuốc lá, encourage sb to V, khuyến khích ai làm gì, teenager, thanh thiếu niên, possess, sở hữu, có, sufficient, đủ, quantity, số lượng, energy source, nguồn năng lượng, clean energy, năng lượng sạch, rely on, phụ thuộc vào, fossil fuel, nhiên liệu hóa thạch, furniture, đồ nội thất, certificate, giấy chứng nhận, sustainable, bền vững, sustainable forest, rừng được quản lý bền vững, rubbish, rác, put rubbish in the bin, bỏ rác vào thùng, protect the environment, bảo vệ môi trường, researcher, nhà nghiên cứu, find – found – found, tìm thấy, phát hiện

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?