communal house, nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng, costume, trang phục, ethnic group, (nhóm) dân tộc, feature, nét, đặc điểm, flute, cái sáo (nhạc cụ), folk, thuộc về dân gian, truyền thống, gong, cái cồng, cái chiêng, highland, vùng cao nguyên, livestock, gia súc, minority, dân tộc thiểu số, overlook, nhìn ra, đối diện, post, cột, raise, chăn nuôi, soil, đất trồng, staircase, cầu thang bộ, statue, tượng, stilt house, nhà sàn, terraced, có hình bậc thang, weave, dệt, đan, kết lại, wooden, bằng gỗ

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?