video games, trò chơi điện tử, estuary, các cửa sông (các cửa sông đổ ra biển), province, tỉnh (nguyên nhóm quyết định đến tỉnh F gần đó), sugar palm, thốt nốt, step (in a process), công đoạn, to handle / to process, xử lí, to elect, bầu / bầu chọn / bầu cử (năm nay người dân sẽ bầu một thị trưởng mới), politics, chính trị

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?