nước ngoài, foreign, quốc tịch, nationality, Người Anh, British, Nước Anh, Britain, Người Úc, Australian, Nước Úc, Australia, Người Nhật, Japanese, Nước Nhật, Japan, Người Việt, Vietnamese, Nước Việt Nam, Vietnam, Người Mỹ, American, Nước Mỹ, America, Người Ma-lai-si-a, Malaysian, Nước Ma-lai-si-a, Malaysia, Người Trung Quốc, Chinese, NướcTrung Quốc, China, Người Ấn độ, Indian, Nước Ấn độ, India, học sinh, pupil, thân thiện, friendly, hữu ích, hay giúp đỡ, helpful, thông minh, clever, năng động, tích cực, active, bạn cùng lớp, classmate, nấu ăn, cook, rửa chén, wash the dishes, kết bạn, make friends, chủ cửa hàng, shopkeeper, một mình, alone, lịch sự, polite

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?