Achieve, đạt được, Action, hành động, Activity, hoạt động, Adopt, theo, chọn theo, Advice, lời khuyên, Aim, mục tiêu, Appliance, thiết bị, dụng cụ, Atmosphere, bầu không khí, Attend, tham dự, Area, khu vực, Awareness, nhận thức, Base on, dựa trên, Be able to, có thể, Be proud of, tự hào về, Be responsible for, chịu trách nhiệm, Bottle, chai, lọ, Bin, cái thùng, Break down, chia nhỏ, Calculate, tính toán, Carbon footprint, dấu chân cacbon, Ceremony, lễ kỉ niệm, Change, sự thay đổi, Chemical, hóa chất, Clean up, dọn dẹp, Collect, sưu tầm, Create, tạo ra, Cut down on, cắt giảm, Damage, tổn hại, thiệt hại, Dangerous, nguy hiểm, Device, thiết bị, Difference, sự khác biệt, Dirty, dơ bẩn, Eco-friendly, thân thiện môi trường, Electrical, thuộc về điện, Electricity, điện, Emission, sự thải ra, Encourage, khuyến khích, Energy, năng lượng, Environment, môi trường, Environmental, thuộc về môi trường, Estimate, ước tính, Exhibition, buổi triển lãm, Explosion, vụ nổ, Garbage can, thùng rác, Global, toàn cầu, Habit, thói quen, Harm, gây hại, Harmful, độc hại, Improve, cải thiện, Issue, vấn đề, Item, vật dụng, Join, tham gia, Lead, dẫn đến, Lifestyle, lối sống, cách sống, Litter, xả rác, Material, nguyên liệu, Method, phương pháp, Natural, tự nhiên, Natural resources, nguồn tài nguyên thiên nhiên, Neighborhood, khu xóm, Organic, hữu cơ, Organize, tổ chức, Personal, cá nhân, Pick up, nhặt, Polluted, bị ô nhiễm, Pollution, sự ô nhiễm, Produce, sản xuất ra, Product, sản phẩm, Protect, bảo vệ, Provide, cung cấp, Public transport, phương tiện công cộng, Raise, làm gia tăng, Raw, thô, chưa qua chế biến, Recycle, tái chế, Reduce, làm giảm, Refillable, có thể làm đầy lại, Reusable, có thể tái sử dụng, Set up, thành lập, Shade, bóng râm, Situation, tình huống, Suggestion, lời đề nghị, Sustainable, bền vững, Take part in, tham gia, Temperature, nhiệt độ, Trash = rubbish = waste, rác thải, Turn off, tắt, Waste, lãng phí

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?