Youth Union n, Đoàn Thanh niên, Adopt v, nhận làm con nuôi, Ceremony n, nghi thức, nghi lễ, Carbon footprint, dấu chân cacbon, Household appliances, thiết bị gia dụng, Eco friendly, thân thiện với môi trường, Sustainable a, bền vững, lâu dài, Energy bill n, hóa đơn tiền điện, Explosion n, sự bùng nổ, sự phát triển ồ ạt, Organic a, thuộc hữu cơ, Harmful a, - gây tai hại, có hại, Harmless a, - vô hại, Unharmed a, - bình yên vô sự (không bị tổn hại); nguyên vẹn, toàn vẹn, Harm n, - sự tổn hại/gây hại, Chemical a, hóa chất/thuộc hóa học, Refillable a, có thể nạp lại, Sort n, loại, thứ, hạng, Recycle v, tái chế

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?