Allow someone to do sth, cho phép ai làm gì, Give and receive, cho và nhận, Podcast (n), chương trình âm thanh, Proud (adj), tự hào, Grow up, phát triển, lớn lên, Bamboo (n), tre, Set up, thành lập, Solution (n), giải pháp, Environmental problems, vấn đề môi trường, Solve (v), giải quyết, Blessed (adj), thần thánh, thiêng liêng, Dogged (adj), gan góc, gan lì, bền bỉ, Learned (adj), có học thức, thông thái, uyên bác, Naked (adj), trơ trụi, trần truồng, Ragged (adj), rách tả tơi, bù xù, Wretched (adj), khốn khổ, bần cùng, Beloved (adj), yêu thương, Cursed (adj), tức giận, khó chịu, Rugged (adj), xù xì, gồ ghề, Sacred (adj), thiêng liêng, trân trọng, Legged (adj), có chân, Hatred (n), lòng hận thù, Crabbed (adj), càu nhàu, gắt gỏng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?