(n) rừng bê tông, khu vực có nhiều nhà cao tầng, concrete jungle 11, (n) tàu điện trên không, sky train, (n) tàu điện ngầm, metro 1, (n) tiện ích công cộng, public amenities 12, (adj) nhộn nhịp, bustling 1, (adj) đáng sống, liveable 1, (adj) an toàn, safe, (n) tội phạm, crime, (n) tỉ lệ tội phạm, crime rates, (n) kẻ móc túi, pickpocket 1, (v) diễn ra, take place

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?