deforestation, cháy rừng, high floor in building, toà nhà cao tầng, balcony, ban công, bitter, đắng, smell (noun), mùi, smell (verb), ngửi, original, nguyên chất, astringent, chát, annoyed, phiền, lack, thừa >< thiếu, as for ..., đối với...., hard, cứng, difference big, điểm khác biệt lớn, advantage, lợi thế/ ưu điểm, lantern, lồng đèn, lion dance, múa lân, business inauguration, khai trương, formalistic, tính hình thức, không quan tâm, thờ ơ, body health, sức khoẻ thể chất, spirit health, sức khoẻ tinh thần, tốt bụng, tử tế, dating, hẹn hò

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?