client (n), khách hàng, waiter (n), nhân viên phục vụ nam, waitress (n), nhân viên phục vụ nữ, arrive (v), đến, leave (v), rời đi, reservation (n), sự đặt trước ( đặt chỗ nhà hàng, khách sạn..), grocery store (n), cửa hàng tạp hóa, get married (v), kết hôn, parking lot (n), bãi đỗ xe

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?