pen, 🖊️ bút mực, pencil, ✏️ bút chì, ruler, 📏 thước kẻ, pencil case, 👝 hộp bút, backpack, 🎒 ba lô, book, 📕 sách, eraser, 🧽 cục tẩy, notebook, 📓 vở, desk, 🪑 bàn học, chair, 🪑 ghế, paint, 🎨 màu vẽ, paper, 📄 giấy, red, 🔴 màu đỏ, yellow, 🟡 màu vàng, blue, 🔵 màu xanh dương, white, ⚪ màu trắng, black, ⚫ màu đen, green, 🟢 màu xanh lá, purple, 🟣 màu tím, orange, 🟠 màu cam, pink, 🩷 màu hồng, gray, 🩶 màu xám, brown, 🟤 màu nâu, one, 1️⃣ một, two, 2️⃣ hai, three, 3️⃣ ba, four, 4️⃣ bốn, five, 5️⃣ năm, six, 6️⃣ sáu, seven, 7️⃣ bảy, eight, 8️⃣ tám, nine, 9️⃣ chín, ten, 🔟 mười, eleven, 🔢 mười một, twelve, 🔢 mười hai, doll, 🪆 búp bê, ball, ⚽ quả bóng, car, 🚗 ô tô, kite, 🪁 con diều, game, 🎮 trò chơi, mother, 👩 mẹ, father, 👨 bố / ba, brother, 👦 anh/em trai, sister, 👧 chị/em gái, grandmother, 👵 bà, grandfather, 👴 ông, juice, 🧃 nước ép, chicken, 🍗 thịt gà, fish, 🐟 cá, ice cream, 🍦 kem, pizza, 🍕 bánh pizza, rice, 🍚 cơm, cake, 🍰 bánh ngọt, bread, 🍞 bánh mì, flower, 🌸 bông hoa, hill, ⛰️ đồi, tree, 🌳 cây, rock, 🪨 tảng đá, river, 🏞️ sông, lake, 🌊 hồ, play soccer, ⚽ chơi bóng đá, jump rope, 🪢 nhảy dây, fly a kite, 🪁 thả diều, ride a bike, 🚲 đi xe đạp, turtle, 🐢 rùa, frog, 🐸 ếch, spider, 🕷️ nhện, ant, 🐜 kiến, monkey, 🐒 con khỉ, elephant, 🐘 con voi, tiger, 🐯 con hổ, bear, 🐻 con gấu, kangaroo, 🦘 chuột túi, penguin, 🐧 chim cánh cụt, snake, 🐍 con rắn, giraffe, 🦒 hươu cao cổ, lion, 🦁 sư tử, zebra, 🦓 ngựa vằn, run, 🏃 chạy, hop, 🐇 nhảy, swim, 🏊 bơi, walk, 🚶 đi bộ, arm, 💪 cánh tay, hand, ✋ bàn tay, finger, ☝️ ngón tay, leg, 🦵 chân

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?