Main course, món chính, Appetizer / Starter, Món khai vị, Dessert, Món tráng miệng, Beverage / Drink, Đồ uống, Ingredient, Nguyên liệu, Recipe, Công thức nấu ăn, Delicious / Tasty, Ngon, có vị ngon, Portion, Khẩu phần ăn, Vegetarian, Người ăn chay/Món chay, Spicy, Cay, Sweet / Salty / Sour / Bitter, Ngọt / Mặn / Chua / Đắng, Cutlery, Bộ đồ ăn (dao, nĩa, thìa), Tip, Tiền boa, Order (a meal), Gọi món, Waitress / Waiter, Nữ phục vụ / Nam phục vụ, The bill / Check, Hóa đơn (thanh toán), Reservations, Sự đặt bàn/đặt chỗ, Takeaway / To go, Mang đi, Home-cooked meal, Bữa ăn tự nấu ở nhà, Diet, Chế độ ăn uống, Junk food, Đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe, Cuisine, Ẩm thực (của một quốc gia/vùng), Toasted, Được nướng vàng/giòn, Boiled / Fried / Grilled, Luộc / Chiên, rán / Nướng (trên vỉ), Freshly squeezed juice, Nước ép tươi

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?