(n) thuốc nhỏ mắt, eyedrops, (n) chế độ ăn uống, diet, (adj) mệt, tired, (n) các bí quyết / lời khuyên, tips, (v) nghỉ ngơi, take a rest, (v) thoa kem dưỡng ẩm, apply moisturizer, apply lotion, (n) kem dưỡng ẩm, moisturizer, lotion, (v) sống thọ, live long lives, (n=adj) chất béo / béo, fat, (n) lý do chính, the main reason, (n) chất đạm, protein, (v) giữ dáng / duy trì thể trạng tốt, keep fit, (v) làm việc chăm chỉ, work hard

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?