xuống cấp do không được bảo trì, fell into disrepair, tổ chức Manham Trust được thành lập, the Manham Trust was formed, = bảo tồn các di sản lịch sử của khu vực, conserve the historical resources of the area, = hàng chục / rất nhiều tình nguyện viên địa phương, scores of local volunteers, = tìm lại đường nét ban đầu của các công trình, find the original outlines of the installations, = thuê / mời các chuyên gia có trả phí, brought in paid professionals, = đối chiếu các công trình với bản đồ, match installations with maps, = khu phức hợp cảng ban đầu, the original port complex, = bắt tay vào phục dựng nơi này, set about reconstructing it, = một chương trình trùng tu đầy tham vọng, an ambitious programme of restoration, = khôi phục cảng Manham về trạng thái trong thời kỳ hưng thịnh nhất, return Manham Port to the condition it reached at its peak, = đi trên những đoàn tàu khai mỏ đã được cải tạo, travel on converted mining trains, = dọc theo các vỉa quặng từng được hàng trăm thợ mỏ khai thác, along seams once worked by hundreds of miners, = loại / bơm nước ra khỏi mỏ, rid the mine of water, = rất tối và kín, gây cảm giác tù túng, very dark and closed in, = chiếc thuyền buồm hai cột cổ đẹp mắt, loại ketch, the beautiful old sailing ketch, = bạn có thể lên thuyền, you are welcome to board the boat, = tham quan các khoang trên thuyền, look round the cabins, = chú ý tìm xem bánh lái của con tàu, look out for the ship’s wheel, = được nạo vét lên khỏi lớp bùn lắng, was dredged out of the silt, = bởi một ngư dân địa phương, by a local fisherman, = không biết nó đã đến đó bằng cách nào, have no idea how it got there, = đã được đánh bóng, has been polished, = được đưa trở lại vị trí ban đầu trên thuyền, restored to its original place on the boat, cẩn thận khi đi xuống các thang, take care going down the ladders =, = tham quan boong dưới, visit the lower deck

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?