請, qǐng:xin mời, 喝, hē:uống, 茶, chá:trà, 很, hěn:rất, 好喝, hǎohē:thích uống, 沈麼, shénme:cái gì, 喜歡, xǐhuān:thích, 呢, ne : thì sao, 他, tā : anh ấy, 哪, nǎ/ něi: nào, 要, yào : muốn, cần, 咖啡, kāfēi:cà phê, 烏龍茶, Wūlóng chá:trà Ô long, 日本, Rìběn: Nhật Bản, 美國, Měiguó:Nước Mỹ, 對不起, dùibùqǐ:tôi xin lỗi, 哪國, nǎ guó/ něi guó:nước nào

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?