It's cooking, Đó là nấu ăn, I like singing, Tôi thích hát, It's running, Đó là chạy bộ, She likes drawing, Cô ấy thích vẽ, He likes swimming, Cậu ấy thích bơi, I don't like dancing, Tôi không thích nhảy, He doesn't like walking, Anh ấy không thích đi bộ, She doesn't like painting, Cô ấy không thích tô màu, Do you like swimming?, Bạn có thích bơi không, What's your hobby?, Sở thích của bạn là gì?, What's her hobby?, Sở thích của cô ấy là gì?, What's his hobby?, Sở thích của anh ấy là gì?

PRACTISE - HOBBY STRUCTURE

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?