Turn up, xuất hiện, Turn down, từ chối, vặn nhỏ, Pick up, đón ai đó; cầm/nhặt cái gì lên, Remind sb to do sth, nhắc nhở ai làm gì, Remind sb of sb, gợi cho ai nhớ tới ai/cái gì, Make a choice to V, đưa ra lựa chọn làm gì, In use, đang được sử dụng, đang dùng, Cut down on, cắt giảm, Break down, phá vỡ, hỏng; ngất xỉu, Throw away, ném đi, vứt đi, Cause damage to sth, gây ra thiệt hại cho cái gì, Be compulsory for, bắt buộc đối với, In conclusion, kết luận lại, nói tóm lại, Make a difference, tạo nên sự khác biệt, Give a presentation, thuyết trình về cái gì (on), Search for, tìm kiếm, tra cứu, Decide to do sth, quyết định làm gì, Be based on sth, được dựa trên cái gì

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?