What is this?, gadget (n): Thiết bị, dụng cụ công nghệ, Application / App (n): Ứng dụng, What is this?, Software (n): Phần mềm của thiết bị điện tử, Application (n): Ứng dụng, What is this?, Touchscreen (n): Màn hình cảm ứng, Wireless (adj): Không dây, What is this?, Portable (adj): Có thể mang theo; di động, Hardware (n): Phần cứng của thiết bị điện tử, What is this?, High-tech (adj): Công nghệ cao, Software (n): Phần mềm của thiết bị điện tử, What is this?, Feature (n): Tính năng, User-friendly (adj): Thân thiện với người dùng; dễ sử dụng, What is this?, Sensor (n): Cảm biến, Invention (n): Sự phát minh, phát minh, What is this?, Install (v): Cài đặt, lắp đặt, User-friendly (adj): Thân thiện với người dùng; dễ sử dụng, What is this?, Touchscreen (n): Màn hình cảm ứng, Upgrade (n/v): Bản nâng cấp; nâng cấp, What is this?, Invent (v): Phát minh, Device (n): Thiết bị, What is this?, Wireless (adj): Không dây, Gadget (n): Thiết bị, dụng cụ công nghệ, What is this?, Gadget (n): thiết bị, dụng cụ công nghệ, Portable (adj): Có thể mang theo; di động, What is this?, Automatic (adj): Tự động, Feature (n): Tính năng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?